Thông tin sản phẩm
Van điện từ AirTAC 7SV chính hãng – Van đảo chiều khí nén 5/2, 5/3
Van điện từ AirTAC 7SV là dòng van đảo chiều khí nén được thiết kế để điều khiển xi lanh và các cơ cấu chấp hành trong hệ thống tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm có các cấu hình 5/2 và 5/3, nhiều kích thước thân van, lựa chọn điện áp cuộn coil và phương thức kết nối khác nhau.
Điểm đáng chú ý của dòng 7SV là cơ cấu điều khiển pilot, thiết kế thân van bằng hợp kim nhôm đúc và khả năng tích hợp với đế manifold để tạo thành cụm van, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
Tại Linh Kiện Chế Tạo, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn lựa chọn van điện từ AirTAC 7SV theo mã sản phẩm, chức năng điều khiển, điện áp, kích thước cổng và yêu cầu lưu lượng của hệ thống.
1. Van điện từ AirTAC 7SV là gì?
Van điện từ AirTAC 7SV là van đảo chiều khí nén điều khiển bằng tín hiệu điện, sử dụng cơ cấu pilot để hỗ trợ chuyển đổi trạng thái của con trượt bên trong van. Khi trạng thái van thay đổi, đường cấp khí và đường xả được chuyển đổi theo sơ đồ thiết kế, giúp điều khiển chuyển động của xi lanh khí nén.
Dòng 7SV có hai cấu hình chính:
- Van 5/2: Có 5 cửa khí và 2 vị trí làm việc, thường được sử dụng để điều khiển xi lanh khí nén tác động kép.
- Van 5/3: Có 5 cửa khí và 3 vị trí làm việc, phù hợp với các ứng dụng cần thêm trạng thái trung vị trong quá trình điều khiển.
Van 5/3 có thể có trung vị đóng, trung vị xả hoặc trung vị cấp áp tùy phiên bản. Vì vậy, cần kiểm tra đúng ký hiệu và sơ đồ khí nén trước khi lựa chọn.
2. Đặc điểm nổi bật của van AirTAC 7SV
Cơ cấu điều khiển pilot
Van 7SV sử dụng cơ cấu pilot để điều khiển con trượt chính. Khi cuộn điện từ nhận tín hiệu, van pilot tạo tác động điều khiển giúp chuyển đổi đường đi của khí nén.
Do sử dụng điều khiển pilot, cần bảo đảm áp suất cấp nằm trong phạm vi cho phép của đúng mã van. Không nên mặc định van có thể hoạt động ở mọi mức áp suất chỉ vì cuộn coil đã được cấp điện.
Thiết kế thân van bằng hợp kim nhôm
Thân van được chế tạo bằng hợp kim nhôm đúc. Cấu trúc khoang van được thiết kế nhằm tăng diện tích dòng chảy, hỗ trợ lưu lượng khí và đáp ứng yêu cầu vận hành trong các hệ thống khí nén công nghiệp.
Cấu trúc xả khí pilot tập trung
Một đặc điểm của dòng 7SV là cấu trúc xả bên trong có khả năng thu gom khí xả pilot và dẫn xả tập trung qua các cửa R, S. Thiết kế này giúp tổ chức đường xả gọn hơn trong cụm van.
Khi lắp đặt, cần bảo đảm các cửa xả không bị bịt kín hoặc cản trở làm ảnh hưởng đến hoạt động của van.
Hỗ trợ lắp trên đế manifold
Các phiên bản tương thích có thể lắp trên đế manifold để tạo thành cụm van điều khiển nhiều cơ cấu chấp hành. Giải pháp này giúp tiết kiệm diện tích, giảm sự phức tạp của hệ thống đường ống và thuận tiện cho việc bố trí van trong tủ máy.
Nhiều phương thức kết nối điện
Tùy phiên bản, van có các kiểu kết nối điện khác nhau như dây dẫn, đầu nối DIN hoặc đầu nối dạng plug-in. Một số thiết kế cho phép thay đổi hướng cắm đầu nối theo phương ngang hoặc phương đứng.
Cần kiểm tra kiểu đầu nối và điện áp coil trong mã đặt hàng để bảo đảm tương thích với hệ thống điều khiển hiện có.
3. Các dòng van điện từ AirTAC 7SV phổ biến
AirTAC 7SV có các nhóm kích thước chính gồm 7SV0500, 7SV100, 7SV200 và 7SV300.
| Nhóm dòng | Kích thước cổng tham khảo | Đặc điểm sử dụng |
|---|---|---|
| 7SV0500 | M5 | Hệ thống nhỏ gọn, không gian lắp đặt hạn chế |
| 7SV100 | 1/8 inch | Các hệ thống khí nén cỡ nhỏ và vừa |
| 7SV200 | 1/4 inch | Các hệ thống cần cổng kết nối lớn hơn nhóm 100 |
| 7SV300 | 3/8 inch | Các ứng dụng cần lưu lượng lớn hơn tùy điều kiện làm việc |
Kích thước cổng trong bảng là thông tin tham khảo theo nhóm dòng. Mã đầy đủ có thể bao gồm chức năng van, kiểu kết nối, điện áp và các tùy chọn khác. Khi đặt hàng, cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật của phiên bản cụ thể.
4. Phân biệt các cấu hình van 7SV 5/2 và 5/3
Van 7SV 5/2
Van 5/2 có hai vị trí làm việc và thường được sử dụng để điều khiển xi lanh tác động kép.
Các cấu hình thường gặp gồm:
- Một cuộn điện từ, hồi vị bằng lò xo: Khi ngắt điện, van trở về trạng thái mặc định theo thiết kế.
- Hai cuộn điện từ: Hai cuộn điều khiển hai trạng thái chuyển đổi của van. Khả năng giữ trạng thái phụ thuộc cấu tạo cụ thể.
Ví dụ về mã tham khảo gồm 7SV0510, 7SV110 và 7SV210. Cần xác nhận đầy đủ mã và thông số trước khi mua.
Van 7SV 5/3
Van 5/3 có ba vị trí làm việc, trong đó vị trí giữa được xác định theo cấu hình của van.
Các ký hiệu thường gặp:
- C – Closed center: Trung vị đóng theo sơ đồ thiết kế.
- E – Exhaust center: Trung vị xả.
- P – Pressure center: Trung vị cấp áp.
Ví dụ, các mã như 7SV130C, 7SV130E hoặc 7SV130P thể hiện những cấu hình trung vị khác nhau trong nhóm tương ứng. Cần kiểm tra sơ đồ ký hiệu của đúng mã trước khi đấu nối.
Lưu ý: Trung vị đóng không bảo đảm xi lanh khóa an toàn tuyệt đối. Nếu ứng dụng cần giữ tải hoặc bảo vệ người vận hành, cần đánh giá thêm rò rỉ, tải trọng, cơ cấu khóa và các thiết bị an toàn chuyên dụng.
5. Thông số kỹ thuật van điện từ AirTAC 7SV
Các thông số dưới đây mang tính tham khảo theo tài liệu dòng 7SV. Khi chọn hàng, cần xác nhận thông số của đúng mã sản phẩm.
| Thông số | Nội dung tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | AirTAC |
| Dòng sản phẩm | 7SV |
| Chức năng | Van đảo chiều khí nén 5/2 và 5/3 |
| Kiểu điều khiển | Điện từ kết hợp pilot khí nén |
| Vật liệu thân van | Hợp kim nhôm đúc |
| Nhóm kích thước | 7SV0500, 7SV100, 7SV200, 7SV300 |
| Kích thước cổng | M5, 1/8″, 1/4″, 3/8″ tùy nhóm |
| Áp suất làm việc | Tham khảo 0,15–0,8 MPa với một số cấu hình 5/2; 5/3 cần đối chiếu riêng |
| Điện áp coil | Có nhiều lựa chọn AC/DC tùy mã |
| Kiểu kết nối điện | Dây dẫn, đầu nối DIN hoặc plug-in tùy phiên bản |
| Lắp manifold | Có với phiên bản và đế tương thích |
| Môi chất | Khí nén được lọc theo yêu cầu nhà sản xuất |
Không nên sử dụng bảng tham khảo để thay thế catalog của mã cụ thể. Đặc biệt, áp suất tối thiểu, điện áp coil, kiểu ren và lưu lượng cần được kiểm tra trước khi lắp đặt.
6. Van điện từ AirTAC 7SV được ứng dụng ở đâu?
Van 7SV phù hợp với nhiều ứng dụng điều khiển khí nén trong sản xuất và tự động hóa, chẳng hạn:
- Điều khiển xi lanh khí nén tác động kép trên dây chuyền sản xuất.
- Điều khiển cơ cấu đẩy, kéo, kẹp và định vị sản phẩm.
- Hệ thống máy đóng gói, máy lắp ráp và máy gia công tự động.
- Cụm van manifold điều khiển nhiều xi lanh trong cùng một hệ thống.
- Hệ thống khí nén điều khiển bằng PLC, relay hoặc bộ điều khiển tự động.
- Các ứng dụng cần lựa chọn van 5/3 để đáp ứng yêu cầu về trạng thái trung vị.
Để lựa chọn chính xác, cần xem xét kích thước xi lanh, tốc độ chuyển động, lưu lượng khí, áp suất cấp và tần suất hoạt động của máy.
7. So sánh van AirTAC 7SV với 4V và 6V
| Tiêu chí | AirTAC 4V | AirTAC 6V | AirTAC 7SV |
|---|---|---|---|
| Chức năng phổ biến | Van đảo chiều 5/2, 5/3 tùy cấu hình | Van đảo chiều 5/2, 5/3 | Van đảo chiều 5/2, 5/3 |
| Kiểu điều khiển | Tùy phiên bản | Tùy phiên bản | Điều khiển điện từ kết hợp pilot |
| Kết cấu | Tùy dòng | Tùy dòng | Thân hợp kim nhôm đúc, có cấu trúc xả pilot tập trung |
| Lắp trên manifold | Tùy phiên bản | Tùy phiên bản | Có phiên bản tương thích |
| Lưu ý chọn hàng | Kiểm tra mã và sơ đồ | Kiểm tra mã và sơ đồ | Kiểm tra áp suất pilot, nhóm kích thước và kiểu kết nối |
Không nên chọn van chỉ dựa vào tên series. Khi thay thế van trong máy đang vận hành, cần đối chiếu sơ đồ khí, kích thước lắp đặt, vị trí cửa khí và điện áp điều khiển.
8. Hướng dẫn lựa chọn van AirTAC 7SV phù hợp
Để tránh chọn sai mã, nên thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác định chức năng điều khiển
Xác định hệ thống cần van 5/2 hay 5/3, một cuộn điện từ hay hai cuộn điện từ.
Bước 2: Xác định nhóm kích thước
Chọn nhóm 7SV0500, 7SV100, 7SV200 hoặc 7SV300 dựa trên kích thước cổng và nhu cầu lưu lượng.
Bước 3: Kiểm tra điện áp coil
Đối chiếu điện áp thực tế của tủ điều khiển với thông số trên cuộn điện từ. Không cấp điện chỉ dựa vào hình dáng đầu nối.
Bước 4: Kiểm tra áp suất cấp
Đảm bảo áp suất hệ thống đáp ứng yêu cầu tối thiểu và tối đa của phiên bản 7SV được lựa chọn.
Bước 5: Kiểm tra ren và đường ống
Xác định kích thước cổng, tiêu chuẩn ren và đường kính ống để tránh rò rỉ hoặc hạn chế lưu lượng.
Bước 6: Xác định kiểu lắp đặt
Nếu sử dụng manifold, cần xác nhận đế van tương thích với đúng nhóm 7SV và số vị trí cần lắp.
Bước 7: Đối chiếu mã đầy đủ
Gửi mã van hiện tại hoặc ảnh tem sản phẩm để đối chiếu chức năng, điện áp, kiểu đầu nối và các tùy chọn.
9. Câu hỏi thường gặp về van điện từ AirTAC 7SV
Van AirTAC 7SV dùng để làm gì?
Van 7SV dùng để chuyển đổi hướng dòng khí nén, thường phục vụ điều khiển xi lanh tác động kép và các cơ cấu chấp hành trong hệ thống tự động hóa.
Van 7SV có những loại nào?
Dòng 7SV có các cấu hình 5/2 và 5/3, với các nhóm kích thước 7SV0500, 7SV100, 7SV200 và 7SV300. Mỗi nhóm có các mã chức năng và tùy chọn khác nhau.
Van 7SV có cần áp suất khí nén để hoạt động không?
Có. Đây là dòng van điều khiển pilot, vì vậy cần đáp ứng điều kiện áp suất khí nén theo thông số của đúng phiên bản. Cấp điện cho coil không đồng nghĩa van sẽ hoạt động đúng nếu áp suất không đáp ứng yêu cầu.
Van 7SV có thể lắp trên manifold không?
Có các phiên bản và đế manifold tương thích. Cần kiểm tra nhóm kích thước, kiểu lắp và số vị trí để lựa chọn đúng bộ đế.
Mua van điện từ AirTAC 7SV ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Linh Kiện Chế Tạo để được tư vấn lựa chọn theo mã van, điện áp coil, chức năng 5/2 hoặc 5/3, kích thước cổng và điều kiện vận hành thực tế.
10. Mua van điện từ AirTAC tại Linh Kiện Chế Tạo
Linh Kiện Chế Tạo hỗ trợ tư vấn lựa chọn linh kiện khí nén phục vụ nhu cầu chế tạo máy, bảo trì và thay thế thiết bị trong nhà máy.
Đối với dòng van điện từ AirTAC 7SV, khách hàng nên cung cấp mã sản phẩm, ảnh van đang sử dụng hoặc thông số hệ thống để được hỗ trợ đối chiếu đúng cấu hình.
Hotline tư vấn: 0795.895.684
Website: https://linhkienchetao.com/
Lựa chọn đúng van điện từ AirTAC 7SV giúp hệ thống khí nén đáp ứng yêu cầu điều khiển, đồng thời hạn chế nhầm lẫn về chức năng, điện áp và kích thước kết nối khi lắp đặt hoặc thay thế.


