Thông tin sản phẩm
Xi lanh xoay AirTAC HRQ Series – Bàn xoay khí nén chính xác cho hệ thống tự động hóa
1. Xi lanh xoay AirTAC HRQ Series là gì?
Xi lanh xoay AirTAC HRQ Series là dòng cơ cấu chấp hành khí nén có bàn xoay, sử dụng cơ cấu thanh răng – bánh răng để chuyển đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay. Sản phẩm được thiết kế để xoay đồ gá, chi tiết hoặc cụm thiết bị theo một góc xác định trong máy tự động hóa.
Khác với các dòng xi lanh khí nén thông thường như SC, TN hoặc TR, vốn tạo ra chuyển động thẳng, HRQ được sử dụng khi hệ thống cần chuyển đổi hướng của chi tiết hoặc xoay một bàn gá giữa các vị trí làm việc.
Ví dụ, trong một máy lắp ráp tự động, bàn xoay HRQ có thể đưa chi tiết từ vị trí cấp phôi sang vị trí gia công, kiểm tra hoặc lấy sản phẩm. Góc quay được thiết lập theo yêu cầu của cơ cấu và có thể điều chỉnh trong phạm vi cho phép của từng model.
HRQ có nhiều kích cỡ, từ HRQ2, HRQ3, HRQ7 đến HRQ200. Việc lựa chọn model phụ thuộc vào mô-men xoắn cần thiết, khối lượng tải, quán tính của bàn xoay, góc quay và tốc độ vận hành.
2. Đặc điểm nổi bật của xi lanh xoay AirTAC HRQ
Cơ cấu thanh răng – bánh răng
HRQ sử dụng cơ cấu thanh răng – bánh răng để chuyển đổi chuyển động của piston thành chuyển động quay của bàn xoay. Thiết kế này giúp cơ cấu hoạt động ổn định và phù hợp với các ứng dụng xoay lặp lại trong dây chuyền tự động hóa.
Cấu trúc hai piston, tạo mô-men xoắn
Dòng HRQ sử dụng cấu trúc hai xi lanh kết hợp cơ cấu truyền động, giúp tạo mô-men xoắn cho bàn xoay. Mô-men đầu ra phụ thuộc vào kích cỡ model và áp suất khí nén cấp vào.
Khi lựa chọn sản phẩm, cần căn cứ vào mô-men yêu cầu của tải thực tế thay vì chỉ dựa vào kích thước bên ngoài của bàn xoay.
Góc quay điều chỉnh được
HRQ cho phép điều chỉnh góc quay bằng vít điều chỉnh theo thiết kế của từng model. Phạm vi điều chỉnh tối đa có thể đạt 190°.
Các góc quay như 90°, 120° hoặc 180° có thể phù hợp với những cơ cấu khác nhau nếu nằm trong phạm vi cho phép và được thiết lập đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Góc quay thực tế cần được xác nhận theo model, vị trí vít điều chỉnh và cấu hình giảm chấn. Không nên mặc định mọi model đều có cùng phạm vi hoặc độ chính xác điều chỉnh.
Hai lựa chọn giảm chấn
AirTAC HRQ có thể sử dụng hai phương án giảm chấn:
- Đệm va đập kết hợp vít điều chỉnh: phù hợp với các ứng dụng có năng lượng va đập nằm trong giới hạn cho phép.
- Bộ giảm chấn bên trong: có ở các model hỗ trợ tùy chọn này, giúp hấp thụ năng lượng cuối hành trình tốt hơn so với phương án đệm va đập thông thường.
Theo tài liệu AirTAC, khả năng hấp thụ năng lượng của bộ giảm chấn bên trong có thể cao gấp khoảng 3–5 lần so với phương án vít điều chỉnh ở các model tương ứng.
Lựa chọn giảm chấn cần dựa trên khối lượng tải, quán tính, tốc độ quay và tần suất hoạt động.
Bàn xoay có độ chính xác gia công cao
Bàn làm việc được thiết kế để thuận tiện cho việc lắp đặt đồ gá và định vị chi tiết. Một số model có lỗ xuyên tâm ở giữa bàn, hỗ trợ bố trí đường ống hoặc chi tiết phù hợp với cấu trúc của thiết bị.
Các lỗ dẫn hướng và vị trí lắp đặt được bố trí theo từng nhóm kích cỡ, giúp kỹ sư tích hợp sản phẩm vào máy dễ dàng hơn.
Có thể sử dụng cảm biến phát hiện vị trí
HRQ có nam châm tích hợp theo cấu hình dòng sản phẩm, hỗ trợ sử dụng cảm biến tương thích để nhận biết vị trí piston. Tuy nhiên, nếu hệ thống cần xác nhận chính xác vị trí góc của bàn xoay, cần kiểm tra phương án cảm biến và cơ cấu xác nhận vị trí phù hợp với ứng dụng.
3. Thông số kỹ thuật xi lanh xoay AirTAC HRQ Series
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số chung để tham khảo khi lựa chọn sản phẩm.
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Thương hiệu | AirTAC |
| Dòng sản phẩm | HRQ Series |
| Loại sản phẩm | Xi lanh bàn xoay khí nén |
| Cơ cấu truyền động | Thanh răng – bánh răng |
| Kiểu tác động | Tác động kép |
| Model | HRQ2, HRQ3, HRQ7, HRQ10, HRQ20, HRQ30, HRQ50, HRQ70, HRQ100, HRQ200 |
| Góc quay điều chỉnh | Trong phạm vi thiết kế, tối đa 190° |
| Phương án giảm chấn | Vít điều chỉnh hoặc bộ giảm chấn bên trong tùy model |
| Môi chất | Khí nén đã lọc |
| Áp suất làm việc | Thường trong khoảng 0,15–0,7 MPa theo catalogue |
| Áp suất thử | 1,2 MPa theo catalogue dòng sản phẩm |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -20 đến 70°C |
| Cảm biến | Có thể sử dụng cảm biến tương thích với cấu hình sản phẩm |
| Cổng khí | M5 hoặc chuẩn ren khác tùy model và tùy chọn |
Lưu ý: Các thông số về mô-men xoắn, độ chính xác lặp lại, tốc độ quay, năng lượng va đập cho phép và tải trọng phải được kiểm tra theo đúng model. HRQ2 không có cùng khả năng chịu tải hoặc mô-men với HRQ100 hay HRQ200.
4. Phân biệt các model AirTAC HRQ
Các ký hiệu HRQ2, HRQ3, HRQ7, HRQ10, HRQ20, HRQ30, HRQ50, HRQ70, HRQ100 và HRQ200 thể hiện các cỡ model khác nhau trong cùng dòng HRQ.
Không nên hiểu con số trong mã HRQ là góc quay hoặc hành trình của bàn xoay. Đây là ký hiệu kích cỡ model dùng để xác định thông số và kích thước lắp đặt tương ứng.
| Model | Định hướng lựa chọn |
|---|---|
| HRQ2, HRQ3, HRQ7 | Nhóm kích cỡ nhỏ, phù hợp để xem xét cho cơ cấu xoay nhỏ và tải nhẹ |
| HRQ10, HRQ20, HRQ30 | Nhóm kích cỡ trung gian, cần lựa chọn theo mô-men và quán tính tải |
| HRQ50, HRQ70 | Nhóm kích cỡ lớn hơn, cần đánh giá kỹ mô-men và năng lượng va đập |
| HRQ100, HRQ200 | Nhóm kích cỡ lớn trong dòng HRQ, cần kiểm tra tải, quán tính và kích thước lắp đặt |
Đây chỉ là cách phân nhóm sơ bộ theo kích cỡ. Model lớn hơn không mặc nhiên phù hợp hơn nếu bàn xoay nhỏ, không gian hạn chế hoặc yêu cầu về tốc độ và độ chính xác khác nhau.
5. Cách đọc mã xi lanh xoay AirTAC HRQ
Ví dụ: HRQ20A
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| HRQ | Dòng xi lanh bàn xoay khí nén dùng cơ cấu thanh răng – bánh răng |
| 20 | Kích cỡ model HRQ20 |
| A | Tùy chọn bộ giảm chấn bên trong ở các model hỗ trợ |
Một số mã có thêm hậu tố thể hiện chuẩn ren cổng khí:
- G: tùy chọn ren G ở các model tương ứng.
- T: tùy chọn ren NPT ở các model tương ứng.
- Không có hậu tố ren: dùng chuẩn ren mặc định theo kích cỡ và catalogue; không nên suy luận một chuẩn ren duy nhất cho tất cả model.
Các model HRQ2, HRQ3 và HRQ7 không có tùy chọn giảm chấn bên trong mang ký hiệu A theo bảng mã được công bố. Với các model lớn hơn, cần xác nhận cấu hình giảm chấn và chuẩn ren theo mã đầy đủ.
6. Ứng dụng của xi lanh xoay AirTAC HRQ
Bàn xoay trong máy lắp ráp tự động
HRQ có thể xoay đồ gá hoặc chi tiết giữa các vị trí lắp ráp. Ví dụ, chi tiết được đưa đến một vị trí để lắp linh kiện, sau đó bàn xoay chuyển đến vị trí tiếp theo.
Máy kiểm tra sản phẩm
Trong hệ thống kiểm tra, bàn xoay có thể đưa sản phẩm đến các góc hoặc vị trí quan sát khác nhau. Nếu yêu cầu định vị góc chính xác, cần phối hợp cơ cấu chặn, cảm biến hoặc giải pháp điều khiển thích hợp.
Cơ cấu cấp phôi và chuyển hướng sản phẩm
HRQ có thể sử dụng trong các cơ cấu chuyển hướng phôi, xoay khay hoặc đưa sản phẩm sang vị trí khác trên dây chuyền.
Máy đóng gói
Trong thiết bị đóng gói, bàn xoay có thể thay đổi hướng của sản phẩm, khay hoặc cụm gá theo chu kỳ hoạt động.
Đồ gá xoay trong thiết bị tự động hóa
HRQ phù hợp với các ứng dụng cần xoay một cụm gá giữa các vị trí làm việc. Khi thiết kế, cần bảo đảm tải được cố định chắc chắn và không tạo ra mô-men vượt giới hạn cho phép.
7. Hướng dẫn chọn xi lanh xoay AirTAC HRQ phù hợp
Bước 1: Xác định góc quay
Xác định cơ cấu cần quay 90°, 120°, 180° hay một góc khác. Sau đó kiểm tra phạm vi điều chỉnh cho phép của model và phương pháp thiết lập góc theo catalogue.
Bước 2: Tính mô-men xoắn cần thiết
Mô-men cần thiết phụ thuộc vào khối lượng tải, phân bố khối lượng, gia tốc quay, ma sát và hướng chuyển động.
Với tải có khối lượng phân bố xa trục quay, mô-men quán tính có thể tăng đáng kể. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào khối lượng tải để lựa chọn HRQ.
Bước 3: Kiểm tra năng lượng va đập
Khi bàn xoay dừng ở cuối hành trình, tải đang chuyển động sẽ tạo ra năng lượng cần được hấp thụ. Nếu năng lượng này vượt giới hạn của bộ giảm chấn, cơ cấu có thể bị hư hỏng hoặc giảm tuổi thọ.
Cần kiểm tra năng lượng cho phép của đúng model, tốc độ quay và loại giảm chấn. Với tải có quán tính lớn hoặc tần suất quay cao, nên đánh giá phương án giảm chấn bên trong nếu model hỗ trợ.
Bước 4: Chọn model theo mô-men và kích thước
Sau khi xác định mô-men, tải và năng lượng va đập, đối chiếu bảng thông số để chọn model. Đồng thời kiểm tra kích thước bàn xoay, chiều cao tổng thể, vị trí lỗ lắp và khoảng trống dành cho tải.
Bước 5: Xác định phương án cảm biến
Nếu máy cần biết bàn xoay đã hoàn thành hành trình hay chưa, cần lựa chọn cảm biến phù hợp và bố trí mạch điều khiển tương ứng. Không nên mặc định cảm biến vị trí piston có thể thay thế mọi yêu cầu xác nhận góc quay của bàn.
Bước 6: Kiểm tra áp suất và chuẩn ren
Xác nhận áp suất cấp, chất lượng khí nén và chuẩn ren cổng khí. Cấp khí không ổn định có thể ảnh hưởng đến tốc độ quay, mô-men đầu ra và độ lặp lại của cơ cấu.
8. Mua xi lanh xoay AirTAC HRQ chính hãng ở đâu?
Khi mua xi lanh xoay AirTAC HRQ cho máy lắp ráp, máy kiểm tra hoặc dây chuyền tự động hóa, doanh nghiệp nên chọn nhà cung cấp có thể hỗ trợ đối chiếu mã sản phẩm và thông số kỹ thuật.
Công ty TNHH Thiết bị Công nghiệp Khoa Kim cung cấp linh kiện và phụ kiện khí nén phục vụ nhu cầu tự động hóa công nghiệp. Để được tư vấn đúng model HRQ, khách hàng nên chuẩn bị:
- Góc quay yêu cầu.
- Khối lượng và kích thước tải.
- Mô-men hoặc quán tính tải nếu đã tính toán.
- Tốc độ quay và số chu kỳ hoạt động.
- Yêu cầu giảm chấn.
- Chuẩn ren cổng khí và yêu cầu cảm biến.
- Không gian lắp đặt và bản vẽ cơ cấu nếu có.
Các thông tin này giúp xác định model phù hợp, hạn chế tình trạng chọn bàn xoay thiếu mô-men hoặc không đáp ứng được năng lượng va đập của tải.
9. Câu hỏi thường gặp về xi lanh xoay AirTAC HRQ
Xi lanh AirTAC HRQ dùng để làm gì?
HRQ dùng để tạo chuyển động quay bằng khí nén, thường được sử dụng để xoay bàn gá, chuyển hướng sản phẩm hoặc đưa chi tiết đến các vị trí làm việc trong máy tự động hóa.
Xi lanh HRQ có thể quay 90° hoặc 180° không?
Có thể thiết lập các góc quay nằm trong phạm vi cho phép của model. Dòng HRQ có phạm vi điều chỉnh tối đa đến 190°, nhưng góc quay cụ thể cần được cài đặt theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
HRQ có những model nào?
Dòng sản phẩm gồm HRQ2, HRQ3, HRQ7, HRQ10, HRQ20, HRQ30, HRQ50, HRQ70, HRQ100 và HRQ200.
HRQ có bộ giảm chấn không?
Có hai phương án giảm chấn trong dòng sản phẩm: vít điều chỉnh kết hợp đệm va đập và bộ giảm chấn bên trong ở những model hỗ trợ. Cần kiểm tra mã sản phẩm trước khi đặt hàng.
HRQ có giống xi lanh khí nén thông thường không?
Không. Xi lanh thông thường chủ yếu tạo chuyển động thẳng, trong khi HRQ dùng cơ cấu thanh răng – bánh răng để tạo chuyển động quay của bàn xoay.
Chọn HRQ theo đường kính hay mô-men xoắn?
Nên chọn theo mô-men xoắn yêu cầu, quán tính tải, năng lượng va đập và điều kiện vận hành, sau đó kiểm tra kích thước model. Không nên chọn chỉ theo kích thước bàn xoay hoặc khối lượng tải.
Kết luận
Xi lanh xoay AirTAC HRQ Series là giải pháp tạo chuyển động quay bằng khí nén cho các cơ cấu tự động hóa cần xoay bàn gá hoặc chuyển hướng chi tiết. Thiết kế thanh răng – bánh răng, góc quay điều chỉnh được và các lựa chọn giảm chấn giúp dòng HRQ đáp ứng nhiều dạng ứng dụng khác nhau.
Để lựa chọn đúng model, cần xác định góc quay, mô-men xoắn, quán tính tải, năng lượng va đập, tốc độ vận hành và kích thước lắp đặt. Đối chiếu catalogue theo mã HRQ cụ thể là bước cần thiết trước khi đặt hàng.


