Cách đọc mã ray trượt và con trượt Airtac LSH chi tiết

Cách đọc mã ray trượt và con trượt Airtac LSH chi tiết theo catalogue

Khi lựa chọn ray trượt và con trượt Airtac LSH, việc hiểu đúng mã sản phẩm giúp xác định chính xác kích thước ray, loại block, chiều dài ray, độ chính xác, kiểu lắp đặt và các tùy chọn đi kèm.

Đặc biệt, Airtac LSH có cấu trúc mã khác nhau đối với bộ Ray + Block, Block riêng và Rail riêng. Vì vậy không nên áp dụng cách đọc mã của một loại cho loại còn lại.

Bài viết dưới đây giải thích cách đọc mã Airtac LSH dựa trên cấu trúc thể hiện trong catalogue sản phẩm.


1. Airtac LSH là gì?

LSH là dòng Standard Type Linear Guide – ray trượt tuyến tính tiêu chuẩn của Airtac.

Trong catalogue, sản phẩm LSH được thể hiện dưới nhiều dạng mã khác nhau, trong đó có:

  • Mã bộ Ray + Block.
  • Block/Con trượt riêng.
  • Rail/Ray riêng.

Ví dụ:

Mã bộ Ray + Block:

LSH15HN1X220S20AH-AM6-B-T

Mã Block riêng:

LSH15BK-HN-H-D-AM6

Mã Rail riêng:

LSH...15RLX220-S20-H-D-T

Ba mã trên đều thuộc dòng LSH nhưng cấu trúc ký hiệu không giống nhau.


2. Cách đọc mã bộ Ray + Block Airtac LSH

Ví dụ catalogue:

LSH15HN1X220S20AH-AM6-B-T

Có thể chia mã thành các thành phần:

LSH | 15 | H | N | 1 | X220 | S20 | A | H | AM6 | B | T

Mỗi vị trí thể hiện một thông tin khác nhau.

① Model Code – Mã model

LSH

Catalogue quy định:

LSH: Standard Type Linear Guide

Đây là dòng ray trượt tuyến tính tiêu chuẩn.


② Rail & Block Surface Treatment – Xử lý bề mặt Ray và Block

Vị trí này có thể có:

  • Blank: không phủ thêm, màu tự nhiên.
  • BB: Rail và Block được phủ Black Chrome – lớp phủ chrome đen.

Vì vậy, khi đọc mã cần chú ý xem sau mã LSH có ký hiệu xử lý bề mặt hay không.


③ Rail Width – Chiều rộng Ray

Ví dụ:

15 = 15 mm

Catalogue LSH có các kích thước chiều rộng ray như:

  • 15: 15 mm
  • 20: 20 mm
  • 25: 23 mm
  • 30: 28 mm
  • 35: 34 mm
  • 45: 45 mm

Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn ray và block thay thế.


④ Block Style – Kiểu Block

Ví dụ trong mã:

H

Catalogue phân loại:

  • H: Square type – kiểu vuông.
  • F1: Flange type, mounting from top – kiểu mặt bích, lắp từ phía trên.
  • F2: Flange type, mounting from bottom – kiểu mặt bích, lắp từ phía dưới.
  • F3: Flange type, mounting from top or bottom – kiểu mặt bích, có thể lắp từ phía trên hoặc phía dưới.

Do đó, ký hiệu ở vị trí này cho biết kiểu hình dạng và phương thức lắp đặt của Block.


⑤ Block Type – Loại Block

Catalogue thể hiện:

  • N: Standard – loại tiêu chuẩn.
  • L: Long – loại dài.

Ví dụ:

N = Block tiêu chuẩn

L = Block dài


⑥ Number of Block – Số lượng Block

Ví dụ:

1 = 1 Block

Catalogue quy định:

  • 1: One – một Block.
  • 2: Two – hai Block.

Thông số này cho biết số lượng Block được sử dụng trên một bộ Linear Guide.


⑦ Length of Rail – Chiều dài Ray

Ví dụ:

X220

Trong đó:

220 = chiều dài ray 220 mm.

Catalogue ghi chiều dài Ray được xác định theo yêu cầu của khách hàng.

Vì vậy cần phân biệt:

15 ở phần Rail Width = chiều rộng ray 15 mm

X220 = chiều dài ray 220 mm.

Đây là hai thông số hoàn toàn khác nhau.


⑧ Position of First Mounting Hole – Vị trí lỗ bắt đầu lắp đặt

Ví dụ:

S20

S thể hiện khoảng cách từ đầu ray đến tâm của lỗ bắt đầu lắp đặt.

Với:

S20 = khoảng cách từ đầu ray đến tâm lỗ bắt đầu là 20 mm.

Catalogue cũng lưu ý rằng khoảng cách này cần được chọn lớn hơn hoặc bằng giá trị tối thiểu theo yêu cầu lắp đặt.


⑨ Preload – Độ tiền tải

Catalogue LSH phân loại Preload thành:

  • A: Standard clearance – khe hở tiêu chuẩn.
  • B: Light Preload – tiền tải nhẹ.
  • C: Medium Preload – tiền tải trung bình.
  • D: Heavy Preload – tiền tải cao.

Trong mã ví dụ:

A = Standard clearance

Tức là cấu hình khe hở tiêu chuẩn.


⑩ Accuracy – Độ chính xác

Catalogue thể hiện:

  • N: Normal – độ chính xác tiêu chuẩn.
  • H: High – độ chính xác cao.
  • P: Precision – độ chính xác chính xác cao hơn theo cấp được catalogue quy định.

Trong mã:

H = High

Do đó:

LSH15HN1X220S20AH-AM6-B-T

có ký hiệu H ở vị trí Accuracy, thể hiện cấp High.


⑪ Nipple / Adapter Type – Loại đầu nối

Catalogue LSH cung cấp nhiều lựa chọn đầu nối/nipple tùy theo kích thước và kiểu Block.

Ví dụ có các loại:

  • M4
  • AM6
  • LM6
  • M6
  • A01
  • AM8
  • L01
  • LM8
  • SM6
  • P01
  • SP01

Trong mã ví dụ:

AM6

là loại Nipple/Adapter được lựa chọn theo cấu hình catalogue.

Thông số này liên quan đến vị trí và kiểu đầu nối bôi trơn của Block.


⑫ Packing Type – Kiểu đóng gói

Catalogue quy định:

  • Blank: Block và Rail được lắp thành bộ.
  • B: Block và Rail được đóng gói riêng.

Trong mã:

B = Block và Rail được đặt riêng.

Đây là điểm cần lưu ý khi đặt hàng vì mã B không phải là một loại Block, mà thể hiện kiểu đóng gói.


⑬ Rail Type – Kiểu Ray

Catalogue quy định:

  • Blank: Top-mount – lắp từ phía trên.
  • T: Bottom-mount – lắp từ phía dưới.

Trong mã:

T = Bottom-mount

Do đó ký hiệu cuối cùng của mã cho biết phương thức lắp đặt của Ray.


3. Phân tích hoàn chỉnh mã LSH15HN1X220S20AH-AM6-B-T

Từ các thông tin trên, có thể đọc mã:

LSH15HN1X220S20AH-AM6-B-T

như sau:

Ký hiệu Ý nghĩa
LSH Standard Type Linear Guide
Blank Không phủ thêm bề mặt
15 Ray rộng 15 mm
H Block kiểu Square
N Block Standard
1 1 Block
X220 Ray dài 220 mm
S20 Tâm lỗ bắt đầu cách đầu ray 20 mm
A Standard clearance
H Accuracy High
AM6 Nipple/Adapter type
B Block và Rail đóng gói riêng
T Bottom-mount

Như vậy, không nên đọc toàn bộ chuỗi mã theo kiểu từng ký tự riêng lẻ, mà cần chia mã thành từng nhóm chức năng theo cấu trúc catalogue.


4. Cách đọc mã riêng con trượt Airtac LSH

Đối với Block/Con trượt riêng, cấu trúc mã thay đổi.

Ví dụ:

LSH15BK-HN-H-D-AM6

Có thể chia thành:

LSH | 15 | BK | H | N | H | D | AM6


① Model Code

LSH

LSH – Standard Type Linear Guide.


② Coating on Block – Xử lý bề mặt Block

Catalogue quy định:

  • Blank: Block không có lớp phủ bổ sung, màu tự nhiên.
  • B: Block được phủ Black Chrome.

Trong mã:

B = Block được phủ Black Chrome.


③ Rail Width – Chiều rộng Ray tương ứng

Ví dụ:

15 = 15 mm

Catalogue LSH có nhiều kích thước tương ứng với từng dòng Ray và Block.

Khi chọn Block thay thế, kích thước Block phải phù hợp với chiều rộng Ray tương ứng.


④ Block Code – Mã Block

BK

Đây là phần Block Code trong cấu trúc mã sản phẩm.

Không nên nhầm BK với ký hiệu kiểu Block H/F1/F2/F3 ở phần tiếp theo.


⑤ Block Style – Kiểu Block

Ví dụ:

H

Catalogue quy định:

  • H: Square type.
  • F1: Flange type, mounting from top.
  • F2: Flange type, mounting from bottom.
  • F3: Flange type, mounting from top or bottom.

⑥ Block Type – Loại Block

Catalogue quy định:

  • N: Standard.
  • L: Long.

Ví dụ:

N = Standard Block


⑦ Accuracy – Độ chính xác

Catalogue thể hiện:

  • N: Normal.
  • H: High.

Trong mã:

H = High


⑧ Group Code – Mã Group

Ví dụ:

D

Đây là Group Code của Block.

Catalogue có các Group Code như:

SG – SF – SB – SC – SD – A – B – D

Khi lựa chọn Rail và Bearing/Block, catalogue có lưu ý cần chọn đúng Group Code tương ứng.

Do đó, khi thay thế Block riêng, không nên chỉ dựa vào kích thước 15 mm mà bỏ qua Group Code.


⑨ Nipple / Adapter Type

Ví dụ:

AM6

Đây là loại Nipple/Adapter được lựa chọn theo cấu hình của Block.


5. Cách đọc mã riêng Ray Airtac LSH

Đối với Rail riêng, cấu trúc mã lại tiếp tục thay đổi.

Ví dụ:

LSH...15RLX220-S20-H-D-T

Có thể chia thành:

LSH | … | 15 | RL | X220 | S20 | H | D | T


① Model Code

LSH

LSH – Standard Type Linear Guide.

② Phần xử lý bề mặt Ray:

  • Blank: màu tự nhiên, không phủ thêm.
  • BB: Rail được phủ Black Chrome.

③ Rail Width – Chiều rộng Ray

Ví dụ:

15 = 15 mm

Catalogue cũng thể hiện các kích thước Ray khác như 20, 25, 30, 35 và 45 theo từng dòng sản phẩm.


④ Rail Code – Mã Ray

RL = Rail

Ký hiệu này xác định đây là Rail/Ray riêng.


⑤ Rail Length – Chiều dài Ray

Ví dụ:

X220

Trong đó:

220 = chiều dài Ray 220 mm.

Đây là thông số cần đặc biệt lưu ý khi đặt ray theo chiều dài cụ thể.


⑥ Position of First Mounting Hole – Vị trí lỗ bắt đầu

Ví dụ:

S20

S20 thể hiện khoảng cách từ đầu Ray đến tâm của lỗ bắt đầu lắp đặt là 20 mm.


⑦ Accuracy – Độ chính xác

Catalogue quy định:

  • N: Normal.
  • H: High.

Ví dụ:

H = High Accuracy.


⑧ Group Code

Ví dụ:

D

Đây là Group Code của Rail.

Khi lựa chọn Rail và Block, cần chú ý Group Code phải phù hợp với nhau theo quy định của catalogue.


⑨ Rail Type – Kiểu Ray

Catalogue quy định:

  • Blank: Top-mount.
  • T: Bottom-mount.

Trong mã:

T = Bottom-mount.


6. Phân biệt 3 loại mã Airtac LSH

Đây là phần rất quan trọng đối với người mua Ray và Block Airtac.

Loại sản phẩm Ví dụ mã Nội dung
Bộ Ray + Block LSH15HN1X220S20AH-AM6-B-T Mã của bộ Linear Guide
Block riêng LSH15BK-HN-H-D-AM6 Mã riêng của con trượt
Rail riêng LSH15RLX220-S20-H-D-T Mã riêng của ray

Không nên lấy cấu trúc mã của Block riêng để đọc Rail riêng hoặc ngược lại.

Đây cũng là lý do khi tìm kiếm sản phẩm Airtac LSH, khách hàng cần xác định trước mình đang cần:

một bộ Ray + Block, chỉ mua Block hay chỉ mua Rail.


7. Một số ký hiệu quan trọng cần nhớ khi đọc mã LSH

Đối với người thường xuyên đặt hàng Ray trượt Airtac, có thể ghi nhớ một số ký hiệu cơ bản:

Kích thước

15, 20, 25, 30, 35, 45…

→ Liên quan đến Rail Width theo cấu hình catalogue.

Chiều dài Ray

X220

→ Ray dài 220 mm.

Vị trí lỗ đầu tiên

S20

→ Tâm lỗ bắt đầu cách đầu Ray 20 mm.

Accuracy

N = Normal

H = High

Block Type

N = Standard

L = Long

Rail Type

Blank = Top-mount

T = Bottom-mount

Packing Type

Blank = Block và Rail được lắp thành bộ

B = Block và Rail được đóng gói riêng

Surface Treatment

Blank = màu tự nhiên

BB = phủ Black Chrome


8. Những lỗi thường gặp khi đọc mã Airtac LSH

Nhầm chiều rộng Ray với chiều dài Ray

Ví dụ:

LSH15...X220

Trong đó:

  • 15 → Rail Width.
  • X220 → Rail Length.

Không phải 15 là chiều dài ray.


Nhầm mã Block với mã Rail

LSH15BK...

là cấu trúc mã của Block, trong khi:

LSH...15RLX220...

là cấu trúc mã của Rail.

Hai loại mã này cần được đọc riêng.


Nhầm B trong mã

Trong mã bộ:

...AM6-B-T

B = Packing Type, tức Block và Rail được đóng gói riêng.

Trong mã Block:

LSH15BK...

B lại nằm trong phần xử lý bề mặt Block khi tách mã theo catalogue.

Do đó cần xem vị trí của ký hiệu trong chuỗi mã, không nên chỉ nhìn một chữ cái rồi suy ra ý nghĩa.


Chỉ chọn Block theo kích thước

Ví dụ cùng là Block cho Rail rộng 15 mm nhưng vẫn cần kiểm tra thêm:

  • Block Code.
  • Block Style.
  • Block Type.
  • Accuracy.
  • Group Code.
  • Nipple/Adapter Type.

Đặc biệt, catalogue yêu cầu khi lựa chọn Rail và Block cần chú ý Group Code tương ứng.


9. Kết luận

Mã sản phẩm Airtac LSH chứa nhiều thông tin về cấu hình của Linear Guide. Tuy nhiên, cấu trúc mã bộ Ray + Block, mã Block riêng và mã Rail riêng không giống nhau.

Ba dạng mã cần phân biệt:

Bộ Ray + Block:

LSH15HN1X220S20AH-AM6-B-T

Block riêng:

LSH15BK-HN-H-D-AM6

Rail riêng:

LSH...15RLX220-S20-H-D-T

Khi đặt hàng hoặc thay thế linh kiện Airtac LSH, nên đối chiếu đầy đủ mã sản phẩm với catalogue, đặc biệt là Rail Width, Block Type, Rail Length, Accuracy, Group Code, Nipple/Adapter Type và Rail Type.

Việc đọc đúng mã không chỉ giúp chọn đúng kích thước mà còn hạn chế tình trạng mua nhầm Block, nhầm Rail hoặc chọn sai cấu hình lắp đặt.

Nguồn dữ liệu tham khảo: Catalogue Airtac LSH do nhà sản xuất cung cấp.


Câu hỏi thường gặp về mã Airtac LSH

Mã LSH15HN1X220S20AH-AM6-B-T là gì?

Đây là mã cấu hình bộ Linear Guide LSH, trong đó mã thể hiện model, chiều rộng ray, kiểu Block, số lượng Block, chiều dài ray, vị trí lỗ đầu tiên, preload, accuracy, nipple/adapter, packing type và rail type.

LSH15BK-HN-H-D-AM6 là mã gì?

Đây là cấu trúc mã dành cho Block/Con trượt LSH riêng, không phải mã của cả bộ Ray + Block.

LSH…15RLX220-S20-H-D-T là mã gì?

Đây là cấu trúc mã dành cho Rail/Ray LSH riêng. Trong đó X220 thể hiện chiều dài ray 220 mm.

Có thể mua Block riêng cho Ray LSH không?

Có. Catalogue có cấu trúc mã riêng dành cho Block. Tuy nhiên khi lựa chọn Block thay thế cần đối chiếu đúng kích thước, kiểu Block, độ chính xác và đặc biệt là Group Code tương ứng.

Ký hiệu T cuối mã LSH có ý nghĩa gì?

Theo catalogue, T = Bottom-mount, tức kiểu Ray lắp từ phía dưới.

Chat Zalo (8h00 - 21h00)
0795895684 (8h00 - 21h00)
url