Thông tin sản phẩm
Xi lanh khí nén AirTAC TN Series – Xi lanh hai ty chống xoay, tăng độ ổn định khi vận hành
Xi lanh khí nén AirTAC TN Series là dòng xi lanh hai ty piston (twin-rod cylinder), được thiết kế để tạo chuyển động tịnh tiến đồng thời tăng khả năng chống xoay, chống uốn và chịu mô-men tác động lên bàn gá. Sản phẩm phù hợp với các cơ cấu đẩy, nâng hạ, định vị và dịch chuyển chi tiết trong máy móc tự động hóa công nghiệp.
Khác với xi lanh cần đơn thông thường, TN sử dụng hai ty piston song song kết hợp với tấm gá, giúp tải được giữ ổn định hơn khi chuyển động. Dòng sản phẩm có nhiều lựa chọn đường kính piston, hành trình và vị trí lắp đặt, đồng thời hỗ trợ lắp cảm biến từ để nhận biết vị trí piston.
1. Xi lanh AirTAC TN Series là gì?
AirTAC TN Series là dòng xi lanh khí nén hai ty piston, thuộc nhóm xi lanh dẫn hướng. Sản phẩm sử dụng khí nén để tạo chuyển động tuyến tính, đồng thời tận dụng hai ty piston và tấm gá để hạn chế chuyển động xoay của tải trong quá trình vận hành.
TN thường được sử dụng khi cơ cấu máy cần dịch chuyển một bàn gá hoặc chi tiết mà yêu cầu độ ổn định cao hơn so với cách lắp tải trực tiếp lên một cần piston đơn.
Theo catalogue AirTAC, TN là dòng xi lanh hai ty theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Dòng TR cũng thuộc nhóm xi lanh hai ty nhưng được thiết kế theo tiêu chuẩn JIS và có cấu trúc dẫn hướng riêng. Vì vậy, TN và TR không nên được xem là hai mã hoàn toàn tương đương nếu chưa kiểm tra bản vẽ và thông số.
2. Đặc điểm nổi bật của xi lanh khí nén TN AirTAC
Hai ty piston giúp tăng khả năng chống xoay
Đặc điểm dễ nhận biết nhất của TN là hai ty piston song song kết nối với tấm gá. Cấu trúc này giúp hạn chế tải xoay quanh trục và cải thiện độ ổn định của cơ cấu chuyển động.
Đây là ưu điểm hữu ích khi cần dịch chuyển một chi tiết, đồ gá hoặc bàn nhỏ theo phương thẳng mà không muốn tải bị xoay trong quá trình làm việc.
Tuy nhiên, khả năng chống xoay không có nghĩa xi lanh có thể chịu mọi mô-men hoặc tải ngang. Cần kiểm tra tải trọng, độ lệch tâm và giới hạn cho phép theo catalogue.
Thiết kế gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt
TN có kết cấu nhỏ gọn, hỗ trợ bố trí trực tiếp vào các cụm máy và đồ gá. Phần thân và tấm gá có các phương án lắp đặt khác nhau, giúp kỹ sư linh hoạt hơn khi thiết kế hệ thống.
Có thể điều chỉnh hành trình tại đầu xi lanh
Theo catalogue, TN có cơ cấu đệm ở phía trước cho phép điều chỉnh hành trình trong khoảng -5 đến 0 mm so với hành trình danh định. Cơ cấu này hỗ trợ tinh chỉnh điểm cuối và giảm va đập trong phạm vi thiết kế.
Đây không phải cơ cấu điều chỉnh hành trình lớn tùy ý. Nếu cần thay đổi đáng kể khoảng dịch chuyển, nên chọn hành trình phù hợp ngay từ đầu.
Tấm gá hỗ trợ lắp tải từ nhiều hướng
Cấu trúc lắp đặt của TN cho phép bố trí tải từ nhiều phía của tấm gá, hỗ trợ thiết kế cơ cấu theo không gian thực tế của máy.
Trước khi gia công đồ gá, cần tham khảo bản vẽ kích thước của đúng đường kính piston và hành trình để xác định vị trí lỗ bắt vít, khoảng cách lắp và vùng chuyển động.
Tích hợp nam châm để lắp cảm biến từ
TN được trang bị nam châm theo cấu hình tiêu chuẩn của dòng sản phẩm. Khi kết hợp cảm biến từ tương thích, hệ thống điều khiển có thể nhận biết vị trí piston và thực hiện các bước tiếp theo trong chu trình tự động.
Cảm biến cần được lựa chọn phù hợp với dòng TN, kiểu lắp và yêu cầu tín hiệu điều khiển.
Có nhiều lựa chọn đường kính và hành trình
Dòng TN có các lựa chọn đường kính piston từ 10 đến 32 mm theo catalogue, cùng nhiều hành trình tiêu chuẩn. Điều này giúp người dùng chọn cấu hình phù hợp với lực cần thiết và khoảng dịch chuyển của cơ cấu.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản của xi lanh AirTAC TN
Bảng dưới đây tổng hợp thông số tham khảo của TN Series theo catalogue AirTAC.
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Thương hiệu | AirTAC |
| Dòng sản phẩm | TN Series |
| Loại xi lanh | Xi lanh hai ty piston |
| Kiểu tác động | Tác động kép |
| Đường kính piston | 10, 16, 20, 25, 32 mm |
| Môi chất | Khí nén được lọc |
| Áp suất làm việc | 0,2–1,0 MPa với đường kính 10 và 16 mm; 0,15–1,0 MPa với đường kính 20, 25 và 32 mm |
| Áp suất thử | 1,5 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến 70°C |
| Tốc độ làm việc tham khảo | 30–500 mm/s |
| Điều chỉnh hành trình | -5 đến 0 mm |
| Kiểu đệm | Đệm chống va đập |
| Nam châm | Có theo cấu hình tiêu chuẩn |
| Kích thước cổng khí | Phụ thuộc đường kính và mã sản phẩm |
Lưu ý: Hành trình tiêu chuẩn, kích thước cổng khí, ren và dung sai cần được xác nhận theo đúng mã đặt hàng. Không nên áp dụng một thông số duy nhất cho tất cả biến thể TN.
Nguồn kỹ thuật: Catalogue chính thức AirTAC TN/TR Series và trang sản phẩm TN Series của AirTAC.
4. Nguyên lý hoạt động của xi lanh hai ty TN
TN là xi lanh tác động kép. Khí nén được cấp luân phiên vào hai khoang của xi lanh để điều khiển piston di chuyển ra và thu về.
Quá trình hoạt động cơ bản gồm:
- Van điều khiển cấp khí nén vào một khoang của xi lanh.
- Áp suất khí tạo lực lên piston, làm hai ty piston di chuyển đồng thời.
- Tấm gá được kết nối với hai ty piston di chuyển theo cùng một phương.
- Khi van đổi trạng thái, khí nén được cấp sang khoang đối diện để cơ cấu thu về.
Hai ty piston phối hợp với tấm gá giúp hạn chế chuyển động xoay của tải so với xi lanh cần đơn. Tuy nhiên, tải vẫn phải được bố trí trong giới hạn cho phép; nếu tải quá nặng hoặc lệch tâm lớn, cơ cấu vẫn có thể bị kẹt, mòn hoặc giảm tuổi thọ.
5. Các hành trình và kích thước phổ biến của TN Series
Catalogue TN/TR có nhiều lựa chọn hành trình. Với TN, các hành trình thường gặp bao gồm:
- Đường kính 10 mm: hành trình tiêu chuẩn từ 10 đến 100 mm.
- Đường kính 16, 20, 25 và 32 mm: hành trình tiêu chuẩn có thể từ 10 đến 200 mm.
Danh sách trên là phạm vi tham khảo theo catalogue, không đồng nghĩa mọi đường kính đều có sẵn tất cả hành trình ở mọi thị trường.
Khi chọn hành trình, cần xác định:
- Khoảng dịch chuyển thực tế của tải.
- Khoảng không gian dành cho xi lanh khi thu về và khi duỗi ra.
- Khối lượng tải và tốc độ cần đạt.
- Khoảng cách giữa các điểm bắt vít trên tấm gá.
- Yêu cầu điều chỉnh điểm cuối hành trình.
Nếu hành trình yêu cầu không nằm trong dải tiêu chuẩn, cần xác nhận khả năng sản xuất hoặc cấu hình đặc biệt với nhà cung cấp.
6. Xi lanh TN Series được ứng dụng ở đâu?
TN phù hợp với các cơ cấu cần chuyển động tuyến tính ổn định và hạn chế xoay tải, chẳng hạn:
- Máy lắp ráp tự động: đẩy chi tiết hoặc đưa linh kiện đến vị trí lắp ráp.
- Máy đóng gói: dịch chuyển cụm chặn, bàn đẩy hoặc cơ cấu dẫn hướng sản phẩm.
- Đồ gá kiểm tra: đưa chi tiết vào vị trí đo hoặc kiểm tra.
- Cơ cấu phân loại: đẩy sản phẩm sang vị trí khác trên dây chuyền.
- Máy chế tạo chuyên dụng: điều khiển bàn gá hoặc cụm cơ khí chuyển động theo phương thẳng.
- Cơ cấu nâng hạ và định vị nhỏ: sử dụng khi tải và mô-men nằm trong giới hạn kỹ thuật của xi lanh.
Với tải lớn, tốc độ cao hoặc yêu cầu độ chính xác dẫn hướng cao, cần đánh giá thêm tải trọng, mô-men và độ cứng của hệ thống. Trong nhiều trường hợp, sử dụng một cụm dẫn hướng tuyến tính chuyên dụng sẽ phù hợp hơn việc chỉ dựa vào hai ty piston.
7. Cách chọn xi lanh AirTAC TN phù hợp
Chọn đường kính piston theo lực yêu cầu
Đường kính piston quyết định lực lý thuyết mà xi lanh có thể tạo ra ở một áp suất nhất định.
Công thức tính lực lý thuyết khi piston đi ra:
F = P × A
Trong đó:
- F là lực lý thuyết.
- P là áp suất tác dụng.
- A là diện tích tác dụng của piston.
Khi tính toán, cần xét thêm ma sát, tổn thất áp suất, gia tốc, tải trọng và hệ số an toàn. Không nên chọn đường kính chỉ dựa vào khối lượng tải mà bỏ qua mô-men và độ lệch tâm.
Chọn hành trình phù hợp
Hành trình cần đáp ứng khoảng dịch chuyển thực tế của cơ cấu. Nên ưu tiên hành trình tiêu chuẩn phù hợp để đơn giản hóa việc lựa chọn và thay thế.
Cần tính cả kích thước tổng thể khi xi lanh thu về và khi duỗi ra để tránh va chạm với các bộ phận khác của máy.
Kiểm tra tải ngang và mô-men
TN có khả năng chống xoay và chống uốn tốt hơn cấu trúc cần đơn thông thường trong điều kiện thiết kế phù hợp. Dù vậy, không nên xem TN là cơ cấu dẫn hướng đa năng có thể chịu mọi tải ngang.
Khi tải lệch tâm hoặc tạo mô-men lớn, cần kiểm tra giới hạn cho phép của nhà sản xuất và cân nhắc sử dụng ray trượt hoặc cơ cấu dẫn hướng riêng.
Chọn cảm biến từ tương thích
Nếu cần nhận biết vị trí piston, hãy chọn cảm biến phù hợp với rãnh lắp và hệ thống điều khiển. Nên kiểm tra loại tín hiệu, điện áp, phương án gá và vị trí cảm biến trước khi đặt mua.
Kiểm tra cổng khí và kiểu ren
Cổng khí có thể khác nhau theo đường kính piston và mã sản phẩm. Cần xác nhận kiểu ren, đầu nối và kích thước dây hơi tương thích để tránh rò khí hoặc phải thay đổi đường ống khi lắp đặt.
8. So sánh xi lanh TN, TR và SDA AirTAC
| Tiêu chí | TN Series | TR Series | SDA Series |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc | Hai ty piston | Hai ty piston theo tiêu chuẩn JIS | Thân mỏng, xi lanh compact |
| Đặc điểm nổi bật | Nhỏ gọn, có điều chỉnh điểm cuối hành trình | Thiết kế dẫn hướng theo tiêu chuẩn JIS, chú trọng độ chính xác chống xoay | Tiết kiệm không gian lắp đặt |
| Ứng dụng | Cơ cấu cần hạn chế xoay tải | Cơ cấu cần độ chính xác dẫn hướng cao hơn theo thiết kế | Cơ cấu cần xi lanh thân mỏng |
| Điểm cần kiểm tra | Tải, mô-men, hành trình và vị trí gá | Độ chính xác, kích thước và tải cho phép | Không gian lắp, hành trình và tải |
TN và TR cùng thuộc nhóm xi lanh hai ty nhưng không nên thay thế trực tiếp nếu chưa so sánh bản vẽ và thông số. SDA là dòng thân mỏng, không có cùng cấu trúc hai ty như TN/TR.
9. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng xi lanh TN
Để xi lanh vận hành ổn định, cần chú ý:
- Sử dụng khí nén được lọc theo yêu cầu của nhà sản xuất; catalogue TN nêu mức lọc 40 μm.
- Duy trì áp suất trong giới hạn làm việc của đúng đường kính piston.
- Căn chỉnh xi lanh và tải để tránh lệch tâm quá mức.
- Không vượt quá tải trọng và mô-men cho phép.
- Điều chỉnh tốc độ bằng van tiết lưu phù hợp với mạch khí nén.
- Kiểm tra độ chắc chắn của các vít bắt tấm gá và phụ kiện.
- Đặt cảm biến từ đúng vị trí và kiểm tra tín hiệu trước khi chạy tự động.
- Khi bảo dưỡng, ngắt nguồn khí và xả áp suất trong hệ thống theo quy trình an toàn.
Nếu xuất hiện hiện tượng kẹt, rung hoặc chuyển động không đều, cần kiểm tra độ đồng tâm, tải ngang, áp suất cấp và tình trạng dẫn hướng trước khi thay xi lanh.
10. Câu hỏi thường gặp về xi lanh AirTAC TN Series
Xi lanh TN AirTAC là loại xi lanh gì?
TN là dòng xi lanh khí nén hai ty piston, tác động kép, được thiết kế để tăng độ ổn định và hạn chế xoay tải trong quá trình chuyển động.
Xi lanh TN có những đường kính nào?
Theo catalogue, TN có các đường kính piston 10, 16, 20, 25 và 32 mm. Hành trình và cổng khí cần được kiểm tra theo từng mã sản phẩm.
Xi lanh TN có cảm biến từ không?
TN có nam châm theo cấu hình tiêu chuẩn, hỗ trợ lắp cảm biến từ tương thích để nhận biết vị trí piston. Cảm biến cụ thể cần được lựa chọn theo yêu cầu điều khiển.
Xi lanh TN có chịu được tải ngang không?
TN có khả năng chống uốn và chống xoay tốt hơn xi lanh cần đơn trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, tải ngang và mô-men vẫn phải nằm trong giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.
TN khác TR ở điểm nào?
TN được thiết kế theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, còn TR theo tiêu chuẩn JIS và có cấu trúc dẫn hướng riêng. Cần so sánh catalogue, độ chính xác chống xoay, kích thước và khả năng lắp đặt trước khi lựa chọn.
Làm thế nào để chọn đúng mã xi lanh TN?
Cần xác định đường kính piston, hành trình, áp suất làm việc, kiểu ren cổng khí, cảm biến và kích thước gá lắp. Với cơ cấu chịu tải lệch tâm, cần cung cấp thêm khối lượng tải và mô-men để kiểm tra tính phù hợp.
11. Mua xi lanh khí nén AirTAC TN ở đâu?
Khi lựa chọn xi lanh TN cho máy móc và dây chuyền tự động hóa, doanh nghiệp nên ưu tiên nhà cung cấp có khả năng đối chiếu mã sản phẩm, kiểm tra thông số kỹ thuật và tư vấn phương án lắp đặt phù hợp.
Công ty TNHH Thiết bị Công nghiệp Khoa Kim cung cấp linh kiện và phụ kiện khí nén phục vụ nhu cầu chế tạo máy, bảo trì thiết bị và tự động hóa công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá xi lanh AirTAC TN, khách hàng nên chuẩn bị đường kính piston, hành trình, kiểu ren, yêu cầu cảm biến, tải trọng và số lượng. Nếu có mã sản phẩm hoặc bản vẽ cơ cấu, việc xác nhận lựa chọn sẽ thuận tiện và chính xác hơn.
Bạn có thể tìm hiểu thêm các dòng xi lanh khí nén và linh kiện tự động hóa tại website linhkienchetao.com.
Lưu ý trước khi xuất bản: Đối chiếu lại thông số theo catalogue đúng phiên bản, đặc biệt là áp suất theo đường kính, hành trình, kiểu ren và dung sai chống xoay. Chỉ đưa ra cam kết về nguồn gốc, chứng từ và bảo hành khi doanh nghiệp có thông tin xác minh tương ứng.


