Thông tin sản phẩm
Xi lanh khí nén AirTAC ACQ Series – Xi lanh compact thân mỏng, tối ưu không gian lắp đặt
Xi lanh khí nén AirTAC ACQ Series là dòng xi lanh compact được thiết kế theo tiêu chuẩn JIS, có kết cấu thân ngắn gọn nhằm tiết kiệm không gian lắp đặt trong máy móc và hệ thống tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm sử dụng khí nén để tạo chuyển động tịnh tiến, phù hợp với các cơ cấu đẩy, kéo, nâng hạ và định vị chi tiết.
Điểm nổi bật của xi lanh ACQ là kết cấu thân compact, cơ cấu liên kết piston và cần piston được tối ưu để giảm chiều dài tổng thể, cùng các rãnh trên thân giúp thuận tiện lắp công tắc từ. Dòng sản phẩm có nhiều đường kính piston, hành trình và biến thể, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về lực và không gian lắp đặt.
1. Xi lanh AirTAC ACQ Series là gì?
AirTAC ACQ Series là dòng xi lanh khí nén compact thân mỏng, thuộc nhóm xi lanh tác động tuyến tính. Khi khí nén được cấp vào các khoang làm việc, piston dịch chuyển và truyền lực đến cần piston để thực hiện thao tác cơ khí.
Khác với xi lanh mini thân tròn MA hoặc MI, ACQ có kết cấu thân compact giúp giảm chiều dài theo phương trục trong nhiều ứng dụng. Thiết kế này phù hợp với các cụm máy có không gian lắp đặt hạn chế nhưng vẫn cần lực đẩy hoặc kéo từ xi lanh khí nén.
Theo catalogue AirTAC, dòng ACQ có các đường kính piston từ 12 đến 100 mm ở nhóm tiêu chuẩn và có các phiên bản đường kính lớn 125, 140, 160 mm. Ngoài ACQ tiêu chuẩn, dòng sản phẩm còn có các biến thể như ASQ, ATQ, ACQD, ACQJ và TACQ.
2. Đặc điểm nổi bật của xi lanh khí nén ACQ AirTAC
Thiết kế compact, giảm chiều dài lắp đặt
ACQ sử dụng cơ cấu liên kết thân với nắp bằng vòng hãm chữ C (C-clip) và kết cấu tán ghép giữa piston với cần piston. Thiết kế này giúp tối ưu kích thước tổng thể so với nhiều cấu trúc xi lanh tiêu chuẩn khác.
Đặc điểm đó giúp ACQ phù hợp với máy tự động hóa, đồ gá và cơ cấu cơ khí cần giảm chiều dài lắp đặt theo trục chuyển động.
Thân xi lanh có khả năng chống mài mòn
Theo tài liệu kỹ thuật, bề mặt lòng xi lanh được xử lý anod hóa cứng nhằm cải thiện khả năng chống mài mòn trong quá trình vận hành.
Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng khí nén, tải trọng, tốc độ, điều kiện làm việc và việc sử dụng đúng thông số do nhà sản xuất quy định.
Có rãnh lắp công tắc từ
Phần thân ACQ có các rãnh lắp công tắc từ, hỗ trợ lắp cảm biến để nhận biết vị trí piston trong chu trình tự động.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa khả năng lắp cảm biến và việc xi lanh đã được trang bị nam châm. Khi đặt hàng, cần kiểm tra ký hiệu mã sản phẩm để xác định phiên bản có nam châm, sau đó chọn cảm biến tương thích.
Có nhiều đường kính piston và hành trình
Dòng ACQ tiêu chuẩn có nhiều lựa chọn đường kính piston, từ 12 đến 100 mm. Các phiên bản hành trình dài và đường kính lớn mở rộng phạm vi ứng dụng cho những cơ cấu cần khoảng dịch chuyển hoặc lực lớn hơn.
Không phải mọi đường kính đều có tất cả các hành trình. Cần đối chiếu bảng hành trình của đúng nhóm sản phẩm trước khi lựa chọn.
Có nhiều phương án lắp đặt
ACQ có thể được kết hợp với các phụ kiện gá lắp theo cấu hình như mặt bích, tai gá hoặc chân đế. Việc chọn đúng phụ kiện giúp đơn giản hóa thiết kế máy và hạn chế sai lệch khi lắp đặt.
Khi thay thế xi lanh hiện có, nên kiểm tra bản vẽ kích thước, vị trí cổng khí, kiểu ren và khoảng cách lỗ gá thay vì chỉ dựa vào đường kính piston.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản của xi lanh AirTAC ACQ
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số tham khảo của dòng ACQ. Thông số cụ thể phụ thuộc vào đường kính piston, kiểu tác động và biến thể sản phẩm.
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Thương hiệu | AirTAC |
| Dòng sản phẩm | ACQ Series |
| Loại xi lanh | Xi lanh compact thân mỏng |
| Tiêu chuẩn thiết kế | JIS theo catalogue dòng sản phẩm |
| Kiểu tác động của ACQ tiêu chuẩn | Tác động kép |
| Đường kính piston – nhóm tiêu chuẩn | 12, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm |
| Đường kính piston – nhóm lớn | 125, 140, 160 mm |
| Môi chất | Khí nén được lọc |
| Áp suất làm việc tham khảo – tác động kép | 0,15–1,0 MPa |
| Áp suất thử tham khảo | 1,5 MPa |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20 đến 70°C |
| Tốc độ làm việc tham khảo | 30–500 mm/s |
| Kiểu đệm | Đệm chống va đập cố định |
| Cảm biến từ | Có thể lựa chọn theo mã |
| Kiểu ren cổng khí | Phụ thuộc đường kính và cấu hình |
Lưu ý: Các phiên bản tác động đơn có thể có dải áp suất khác với ACQ tác động kép. Hành trình, cổng khí, kiểu ren và phụ kiện cũng thay đổi theo mã sản phẩm.
Nguồn tham khảo: Catalogue AirTAC ACQ Series và thông tin kỹ thuật ACQ Series.
4. Nguyên lý hoạt động của xi lanh ACQ
Với ACQ tác động kép
Khí nén được cấp luân phiên vào hai khoang của xi lanh để điều khiển piston di chuyển ra và thu về.
Quá trình hoạt động cơ bản gồm:
- Van điều khiển cấp khí nén vào một khoang của xi lanh.
- Áp suất khí tác động lên piston, tạo lực làm cần piston di chuyển.
- Khí ở khoang đối diện thoát ra theo đường xả của hệ thống.
- Khi van đổi trạng thái, khí nén được cấp sang khoang còn lại để piston di chuyển theo chiều ngược lại.
Lực đẩy hoặc kéo phụ thuộc vào đường kính piston, áp suất làm việc và diện tích tác dụng hữu hiệu. Khi tính toán ứng dụng, cần xét thêm ma sát, tổn thất áp suất và hệ số an toàn.
Với biến thể tác động đơn
Các biến thể như ASQ và ATQ sử dụng khí nén để tạo chuyển động theo một chiều, còn chiều hồi được thực hiện bằng lò xo theo thiết kế.
Do đó, cần xác định đúng mã xi lanh trước khi thiết kế mạch khí nén, không nên mặc định toàn bộ dòng ACQ đều là tác động kép.
5. Các biến thể trong dòng xi lanh ACQ
AirTAC có nhiều biến thể thuộc họ ACQ để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về kiểu tác động, hành trình và dẫn hướng.
| Mã dòng | Đặc điểm chính |
|---|---|
| ACQ | Xi lanh compact tác động kép |
| ASQ | Xi lanh compact tác động đơn, kiểu đẩy bằng khí nén |
| ATQ | Xi lanh compact tác động đơn, kiểu kéo bằng khí nén |
| ACQD | Xi lanh compact có cần piston hai đầu |
| ACQJ | Xi lanh compact điều chỉnh hành trình |
| TACQ | Xi lanh compact tích hợp hai thanh dẫn hướng |
Phân biệt ACQ và TACQ: ACQ tiêu chuẩn sử dụng một cần piston và không thay thế được chức năng dẫn hướng chống xoay của TACQ trong mọi ứng dụng. TACQ tích hợp hai thanh dẫn hướng, phù hợp hơn khi cơ cấu cần hạn chế xoay và cải thiện khả năng chịu tải ngang trong giới hạn thiết kế.
Ngoài ra, ACQ còn có các phiên bản hành trình dài và đường kính lớn. Khi lựa chọn, cần xác nhận rõ mã sản phẩm và catalogue tương ứng.
6. Xi lanh AirTAC ACQ được ứng dụng ở đâu?
Nhờ kết cấu compact và nhiều lựa chọn kích thước, ACQ phù hợp với nhiều cơ cấu tự động hóa:
- Máy lắp ráp linh kiện: đẩy, ép hoặc định vị chi tiết trong dây chuyền.
- Máy đóng gói: vận hành cơ cấu chặn, đẩy sản phẩm hoặc chuyển động phụ.
- Đồ gá kiểm tra: đưa chi tiết đến vị trí đo, kiểm tra hoặc phân loại.
- Máy chế tạo chuyên dụng: tích hợp vào các cụm máy có không gian lắp đặt hạn chế.
- Cơ cấu nâng hạ và dịch chuyển: tạo chuyển động tuyến tính cho tải phù hợp với lực xi lanh.
- Dây chuyền tự động hóa: điều khiển chuyển động lặp lại thông qua van khí nén và hệ thống cảm biến.
Đối với ứng dụng cần giữ tải khi mất khí nén, không nên mặc định ACQ có thể tự khóa piston. Cần sử dụng cơ cấu khóa hoặc giải pháp an toàn phù hợp với yêu cầu của máy.
7. Cách chọn xi lanh AirTAC ACQ phù hợp
Chọn đường kính piston theo lực yêu cầu
Đường kính piston ảnh hưởng trực tiếp đến lực lý thuyết của xi lanh. Với cùng áp suất, piston lớn hơn thường tạo lực lớn hơn nhưng đồng thời làm tăng kích thước và lượng khí tiêu thụ.
Có thể ước tính lực lý thuyết khi piston đi ra theo công thức:
F = P × A
Trong đó:
- F là lực lý thuyết.
- P là áp suất tác dụng.
- A là diện tích tác dụng của piston.
Khi tính toán, cần tính đến ma sát, tải trọng động, tổn thất áp suất và hệ số an toàn. Không nên chọn đường kính chỉ dựa trên khối lượng tải mà bỏ qua tốc độ và điều kiện vận hành.
Chọn hành trình phù hợp
Hành trình phải đủ để hoàn thành thao tác nhưng không nên dài hơn mức cần thiết. Với ACQ tiêu chuẩn, hành trình thông dụng thường tối đa khoảng 100 mm tùy đường kính; các phiên bản hành trình dài có thể đáp ứng đến 300 mm theo cấu hình.
Cần xác nhận hành trình thực tế có sẵn cho đúng đường kính piston trước khi đặt hàng.
Chọn đúng kiểu tác động
- ACQ tác động kép: phù hợp khi cần điều khiển chủ động cả chiều đi ra và thu về.
- ASQ tác động đơn đẩy: phù hợp với cơ cấu đẩy bằng khí nén và hồi bằng lò xo.
- ATQ tác động đơn kéo: phù hợp với cơ cấu kéo bằng khí nén và hồi bằng lò xo.
Chọn phiên bản có nam châm nếu cần cảm biến
Nếu hệ thống cần nhận biết vị trí piston, hãy chọn phiên bản có nam châm và cảm biến từ tương thích. Ký hiệu mã phải được đối chiếu theo quy ước đặt hàng của nhà sản xuất.
Chọn ACQ hay TACQ?
- Chọn ACQ khi cần cơ cấu chấp hành compact và tải có thể được dẫn hướng phù hợp từ bên ngoài.
- Cân nhắc TACQ khi cần tích hợp thanh dẫn hướng để hạn chế xoay tải và tăng độ ổn định.
Nếu tải ngang hoặc mô-men lớn, cần kiểm tra giới hạn cho phép theo catalogue. Không nên mặc định thanh dẫn hướng tích hợp có thể chịu mọi loại tải.
Kiểm tra kiểu ren và phương án lắp đặt
Trước khi mua, cần xác nhận:
- Đường kính piston và hành trình.
- Kiểu tác động.
- Có hoặc không có nam châm.
- Ren trong hay ren ngoài ở đầu cần piston.
- Kiểu ren cổng khí: PT, G hoặc NPT theo mã.
- Phụ kiện gá lắp và kích thước tổng thể.
Những thông tin này giúp tránh nhầm mã và giảm thời gian chỉnh sửa đồ gá khi lắp đặt.
8. So sánh xi lanh ACQ, SDA và MA AirTAC
| Tiêu chí | ACQ Series | SDA Series | MA Series |
|---|---|---|---|
| Thiết kế | Xi lanh compact thân mỏng | Xi lanh thân mỏng | Xi lanh mini thân tròn inox |
| Điểm nổi bật | Có các phiên bản đường kính lớn và hành trình dài | Thiết kế nhỏ gọn cho cơ cấu compact | Thân inox, kích thước mini |
| Dải kích thước | Nhóm tiêu chuẩn 12–100 mm và nhóm lớn 125–160 mm | Theo catalogue SDA | Theo catalogue MA |
| Kiểu tác động | Tác động kép và các biến thể tác động đơn | Theo từng biến thể SDA | Tùy phiên bản |
| Ứng dụng | Cơ cấu cần thân compact và nhiều lựa chọn kích thước | Máy có không gian lắp đặt hạn chế | Cơ cấu mini cần thân tròn inox |
ACQ và SDA đều hướng đến thiết kế compact nhưng có quy cách sản phẩm, dải kích thước và cấu trúc riêng. Không nên xem hai dòng là hoàn toàn tương đương chỉ vì cùng có thiết kế thân mỏng.
9. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng xi lanh ACQ
Để xi lanh vận hành ổn định, cần chú ý:
- Sử dụng khí nén được lọc theo yêu cầu của nhà sản xuất; catalogue ACQ nêu mức lọc 40 μm hoặc tốt hơn.
- Duy trì áp suất trong giới hạn cho phép của đúng phiên bản.
- Căn chỉnh xi lanh với tải để hạn chế lực ngang không cần thiết lên cần piston.
- Điều chỉnh tốc độ bằng van tiết lưu phù hợp với tải và chu kỳ máy.
- Kiểm tra định kỳ đường ống, đầu nối, cảm biến và các điểm gá lắp.
- Không vượt quá hành trình, tốc độ và tải trọng cho phép.
- Nếu cần giữ tải khi mất nguồn khí, bổ sung giải pháp khóa hoặc an toàn phù hợp.
- Khi bảo dưỡng, ngắt nguồn khí và xả áp suất theo quy trình an toàn.
Nếu xi lanh chuyển động không đều, cần kiểm tra áp suất cấp, chất lượng khí nén, tải ngang và độ căn chỉnh trước khi kết luận xi lanh bị hỏng.
10. Câu hỏi thường gặp về xi lanh AirTAC ACQ Series
Xi lanh AirTAC ACQ là loại xi lanh gì?
ACQ là dòng xi lanh khí nén compact thân mỏng, được thiết kế theo tiêu chuẩn JIS. Sản phẩm thường sử dụng cơ cấu tác động kép và phù hợp với các ứng dụng cần tiết kiệm không gian lắp đặt.
Xi lanh ACQ có những đường kính nào?
Nhóm ACQ tiêu chuẩn có các đường kính piston 12, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80 và 100 mm. Các phiên bản đường kính lớn có thêm kích thước 125, 140 và 160 mm. Cần xác nhận hành trình và cấu hình theo mã cụ thể.
Xi lanh ACQ có lắp cảm biến từ không?
Có thể chọn phiên bản có nam châm và lắp cảm biến từ tương thích. Khi đặt hàng, cần xác nhận đúng mã xi lanh và loại cảm biến.
ACQ và TACQ khác nhau như thế nào?
ACQ là xi lanh compact tiêu chuẩn. TACQ tích hợp hai thanh dẫn hướng để tăng khả năng hạn chế xoay và hỗ trợ dẫn hướng tải. Hai dòng có chức năng và giới hạn tải khác nhau nên cần lựa chọn theo ứng dụng.
Xi lanh ACQ có thể điều chỉnh hành trình không?
Có biến thể ACQJ hỗ trợ điều chỉnh hành trình theo cấu hình. ACQ tiêu chuẩn không nên được mặc định có chức năng điều chỉnh hành trình như ACQJ.
Làm thế nào để chọn đúng mã xi lanh ACQ?
Cần xác định đường kính piston, hành trình, kiểu tác động, tùy chọn nam châm, kiểu ren, phụ kiện gá lắp và điều kiện làm việc. Nếu thay thế xi lanh cũ, nên cung cấp mã hoặc bản vẽ để đối chiếu.
11. Mua xi lanh khí nén AirTAC ACQ ở đâu?
Khi mua xi lanh AirTAC ACQ cho máy móc và dây chuyền tự động hóa, doanh nghiệp nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng xác nhận mã sản phẩm, đối chiếu thông số kỹ thuật và tư vấn phụ kiện phù hợp.
Công ty TNHH Thiết bị Công nghiệp Khoa Kim cung cấp linh kiện và phụ kiện khí nén phục vụ nhu cầu chế tạo máy, bảo trì thiết bị và tự động hóa công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá xi lanh ACQ, khách hàng nên cung cấp mã sản phẩm, đường kính piston, hành trình, kiểu tác động, yêu cầu cảm biến và số lượng. Nếu có bản vẽ hoặc thông tin xi lanh hiện tại, việc xác nhận sản phẩm thay thế sẽ thuận tiện hơn.
Bạn có thể tìm hiểu thêm các dòng xi lanh khí nén và linh kiện tự động hóa tại website linhkienchetao.com.
Nguồn kỹ thuật tham khảo:


